Lá Số Tử Vi
Thông tin lá số
Save
Họ và tên
Nam
Nữ
Tính theo lịch
Dương
Âm
Ngày sinh
Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Phút
Trong hoa giáp
Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Năm xem
Giữa trưa:
Tiết khí:
Đầu tiết:
An Bát Tự
An Tử Vi
Tuỳ Chọn Bát Tự
Edit
Tính Thiên Can hợp hoá
Tính tam hợp Địa Chi
Tính tam hội Địa Chi
An Quý Nhân và Thần Sát
Hiển thị tách Thập thần
Hiện trụ Mệnh và Đại Vận
Ngũ hành đại vận
Hành Kim đại vận
Hành Thủy đại vận
Hành Mộc đại vận
Hành Hỏa đại vận
Hành Thổ đại vận
Tuỳ Chọn Tử Vi
Edit
Tuổi Canh: Đồng hoá Kị, Âm hoá Khoa
Tuổi Canh: Khôi-Việt an tại Sửu-Mùi
Tuổi Tân: Lương hoá Quyền
Tuổi Dương Nữ, Âm Nam: Tràng Sinh khởi từ Tí-Ngọ-Mão-Dậu (cục Thủy,Thổ-Hỏa-Mộc-Kim)
Tuổi Tỵ Dậu Sửu: Hỏa-Linh khởi từ Tuất-Mão vị
An Lưu Hà: Tuổi Đinh-Canh-Tân tại Thân-Mão-Thìn
Trường phái an sao:
Nam Phái
Tứ Hóa Phái
Tam Hợp Phái
Màu sắc lá số:
Có màu
Đen trắng
Thư Viện Lá Số
Edit
Các thông tin về Danh Nhân chỉ là được lưu truyền lại và chưa được kiểm chứng chính xác, các bạn chỉ nên tham khảo
Danh Nhân
Kho Lá Số
Chiêm Nghiệm
Thông Tin
Tuỳ Chọn Bát Tự
Tùy Chọn Tử Vi
Thư Viện Lá Số
Chọn cấu hình
Chú thích:
Bật chú thích
Tắt
Nơi sinh:
Đông Dương
Nơi khác (vĩ độ - kinh độ)
Tính tháng nhuận:
Không thay đổi
Theo tiết khí
Sau ngày 15 sang tháng
Tính tuổi khi sinh cận Tết:
Không thay đổi
Từ Lập Xuân tính năm mới
Tính toán Đại vận:
Khởi từ khi sinh
Khởi từ ngày chuyển vận
Tính toán Lá số:
Tính khi có thay đổi
Tính khi nhấn An Sao
Chú thích được tạo tự động
Mệnh
Thân
Hạn
Luận giải chung
Cập Nhật
In Ấn
Thoát